Cách lựa chọn tấm panel cho nhà lắp ghép

Tấm panel EPS dùng trong nhà ở lắp ghép

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng và nhu cầu về nhà ở linh hoạt, hiệu quả ngày càng tăng, mô hình nhà lắp ghép (Prefabricated House) đã trở thành một xu hướng xây dựng thông minh và bền vững. Và “ngôi sao” tạo nên sự khác biệt của loại hình này chính là tấm panel cách nhiệt (Sandwich Panel). Trong bài viết này, 4T House sẽ giới thiệu đến bạn những loại tấm panel dùng chủ yếu trong nhà ở lắp ghép.

Cấu tạo cơ bản của tấm panel dùng trong nhà lắp ghép

Các loại tấm panel dùng cho nhà lắp ghép (hay còn gọi là Sandwich Panel) chủ yếu được phân loại dựa vào vật liệu lõi cách nhiệt ở giữa. Cấu tạo chung của các tấm panel thường gồm 3 lớp: hai mặt ngoài là lớp tôn mạ kẽm (hoặc inox, nhôm) và lớp lõi cách nhiệt ở giữa. Thứ tự các lớp:

  1. Lớp tôn mạ kẽm (hoặc inox, nhôm).
  2. Lớp lõi cách nhiệt ở giữa.
  3. Lớp tôn mạ kẽm (hoặc inox, nhôm).

Bảng so sánh tổng hợp các loại tấm panel cho nhà lắp ghép

Hầu hết, các loại tấm panel trên thị trường sẽ khác nhau về vật liệu lõi, bảng dưới đây sẽ so sánh tổng quát các loại tấm panel trên thị trường.

Tiêu chíPanel EPSPanel XPSPanel PUPanel Bông khoángPanel Bông thủy tinh
Tên viết tắtExpanded PolystyreneExtruded PolystyrenePolyurethaneRockwoolGlasswool
Cấu tạo lõiHạt xốp Polystyrene giãn nởXốp Polystyrene đùnXốp PolyurethaneSợi khoáng tự nhiênSợi thủy tinh tổng hợp
Khả năng chịu ẩm⭐⭐
Thấp
⭐⭐⭐⭐⭐Rất tốt⭐⭐⭐⭐⭐ Rất tốt⭐⭐
Kém
⭐⭐
Kém
Khả năng chịu lực⭐⭐
Thấp
⭐⭐⭐⭐
Cao
⭐⭐⭐⭐⭐ Rất cao⭐⭐⭐
Cao
⭐⭐⭐
Trung bình
Khả năng cách nhiệt⭐⭐⭐
Khá
⭐⭐⭐⭐
Tốt
⭐⭐⭐⭐⭐Tối ưu nhất⭐⭐⭐
Trung bình
⭐⭐⭐
Trung bình
Khả năng chống cháy⭐Kém (trừ loại chống cháy lan)⭐⭐Kém (trừ loại chống cháy lan)⭐⭐⭐⭐
Khá
⭐⭐⭐⭐⭐ Vượt trội⭐⭐⭐⭐
Tốt
Giá tham khảo
Tấm 50-75mm (VNĐ/m²)
Thấp nhất (~150k – 250k)Trung bình (~200k – 380k)Cao nhất (~510k – 900k)Trung bình – Cao (~260k – 410k)Trung bình – Cao (~320k – 590k)
Ứng dụng phổ biếnNhà tạm, nhà ở dân dụng, văn phòng, nhà xưởng quy mô vừa.Tường bao, sàn nhà, công trình ngầm, những nơi có độ ẩm cao.Kho lạnh, kho mát, phòng sạch, công trình cao cấp, nhà xưởng yêu cầu cách nhiệt tối ưu.Nhà xưởng sản xuất, khu vực dễ cháy, phòng máy, công trình yêu cầu chống cháy cao.Nhà hát, phòng thu âm, trung tâm hội nghị, chung cư, nhà xưởng.

Tấm Panel EPS (Expanded Polystyrene)

Tấm panel EPS
Tấm Panel EPS (Expanded Polystyrene) dùng trong nhà ở lắp ghép

Tấm Panel EPS có đặc trưng chính là trọng lượng nhẹ, giá thành rẻ nhất, cách nhiệt khá.

  • Cấu tạo lõi: Hạt xốp Polystyrene giãn nở.
  • Ưu điểm:
    • Giá thành rẻ nhất trên thị trường.
    • Trọng lượng siêu nhẹ, thi công nhanh.
    • Cách âm, cách nhiệt ở mức khá.
    • Thân thiện môi trường, không độc hại.
  • Nhược điểm:
    • Khả năng chống cháy thường ở mức thấp (trừ loại có phụ gia chống cháy lan).
    • Độ cứng và khả năng chịu lực nén không cao bằng PU.
    • Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao (dưới 75°C).
  • Đơn giá tham khảo (Tấm 50mm): Thấp nhất (khoảng 150.000 – 250.000) (Tùy độ dày lõi 50mm – 100mm)
  • Ứng dụng: Nhà tạm, nhà ở dân dụng, văn phòng, nhà xưởng quy mô vừa.

Tấm Panel PU

Tấm Panel PU cho nhà ở lắp ghép
Tấm Panel PU cho nhà ở lắp ghép

Tấm Panel PU có đặc điểm chính là Cách nhiệt, cách âm vượt trội, chống thấm nước tốt.

  • Cấu tạo lõi: Xốp Polyurethane.
  • Ưu điểm:
    • Khả năng cách nhiệt tối ưu nhất (hệ số dẫn nhiệt thấp).
    • Cách âm, chống thấm nước rất tốt.
    • Độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực cao.
    • Tuổi thọ cao (20-50 năm).
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao nhất trong các loại panel phổ thông.
    • Trọng lượng nặng hơn EPS.
  • Đơn giá tham khảo (Tấm 50mm): Cao nhất (khoảng 510.000 – 900.000) (Tùy độ dày lõi 50mm – 100mm)
  • Ứng dụng: Kho lạnh, kho mát, phòng sạch, công trình cao cấp, nhà xưởng yêu cầu cách nhiệt tối ưu.

Tấm Rockwool (Bông khoáng)

Tấm Rockwool (Bông khoáng) cho nhà ở lắp ghép
Tấm Rockwool (Bông khoáng) cho nhà ở lắp ghép

Tấm panel Rockwool có Lõi panel được làm từ sợi bông khoáng có màu vàng đặc trưng. Có khả năng Chống cháy vượt trội (chịu nhiệt cao), cách âm tốt.

  • Cấu tạo lõi: Sợi khoáng tự nhiên (từ đá Basalt và Dolomite).
  • Ưu điểm:
    • Khả năng chống cháy vượt trội (không bắt lửa, chịu nhiệt cao).
    • Cách âm rất tốt (làm từ sợi khoáng).
    • Bền, chịu lực nén tốt.
    • Không bị nấm mốc, mối mọt.
  • Nhược điểm:
    • Trọng lượng khá nặng, tốn chi phí vận chuyển và kết cấu khung.
    • Giá thành cao hơn EPS và Glasswool.
    • Cần trang bị bảo hộ khi thi công do sợi khoáng.
  • Đơn giá tham khảo (Tấm 50mm): Trung bình – Cao (khoảng 260.000 – 410.000) (Tùy độ dày lõi 50mm – 100mm)

Tấm Panel Glasswool (Bông thủy tinh)

Tấm Panel Glasswool (Bông thủy tinh) cho nhà ở lắp ghép
Tấm Panel Glasswool (Bông thủy tinh) cho nhà ở lắp ghép

Cách âm, chống cháy tốt, trọng lượng nhẹ.

  • Cấu tạo lõi: Sợi thủy tinh tổng hợp (từ đá, xỉ)
  • Ưu điểm:
    • Cách âm, chống cháy tốt.
    • Trọng lượng nhẹ hơn Rockwool.
    • Độ đàn hồi cao, chống ăn mòn.
  • Nhược điểm:
    • Chi phí bảo trì cao (Panel Composite, nếu Glasswool là lõi).
    • Có thể gây ngứa da, cần trang bị bảo hộ khi thi công.
  • Đơn giá tham khảo (Tấm 50mm): ~320.000 – 590.000 (50mm – 75mm)

Tấm Panel XPS (Extruded Polystyrene)

Tấm Panel XPS cho nhà ở lắp ghép
Tấm Panel XPS cho nhà ở lắp ghép

Loại vật liệu này được sản xuất bằng quy trình đùn ép đặc biệt, giúp nó có cấu trúc tế bào kín đồng nhất, mang lại những đặc tính khác biệt so với EPS (Expanded Polystyrene – xốp giãn nở). Đặc trưng chính của tấm Panel XPS là khả năng Chống thấm nước, chịu lực nén cao.

  • Cấu tạo lõi: Phần lõi là xốp Extruded Polystyrene (XPS Foam)
  • Ưu điểm:
    • Khả năng chống thấm nước tuyệt vời: Cấu trúc kín giúp vật liệu không hút ẩm và không bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm ướt.
    • Khả năng chịu nén cao: Độ cứng cao hơn Panel EPS nhiều lần.
    • Cách nhiệt hiệu quả: Hệ số dẫn nhiệt thấp, chỉ sau PU.
  • Nhược điểm:
  • Đơn giá tham khảo (Tấm 50mm):

Nên chọn loại tấm Panel nào cho công trình của bạn?

Việc lựa chọn tấm panel phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình:

  • Nếu ưu tiên chi phí thấp và công trình dân dụng thông thường: Chọn Panel EPS.
  • Nếu ưu tiên khả năng cách nhiệt tối đa (kho lạnh, phòng sạch, yêu cầu bảo ôn): Chọn Panel PU.
  • Nếu ưu tiên khả năng chống cháy cao (nhà xưởng, kho chứa vật tư dễ cháy): Chọn Panel Rockwool hoặc Panel Glasswool.

Nhờ đặc tính trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt vượt trội, và tính lắp đặt module hóa cao, tấm panel cách nhiệt dùng trong nhà ở lắp ghép cho phép rút ngắn thời gian thi công từ vài tháng xuống chỉ còn vài tuần, đồng thời đảm bảo không gian sống luôn mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông, mang lại hiệu quả kinh tế và tiện nghi tối ưu cho người sử dụng.

Cảm ơn bạn đã đọc qua bài viết. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần tư vấn gì về đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số zalo, fanpage hoặc cộng đồng group facebook bạn nhé.

4T House | Nhà của 4T

Architecture & Recycled Glass Art | Kiến trúc & Nghệ thuật từ kính tái chế

Nơi thép nở hoa, nơi nhà hoa lá - Nơi vụn vỡ hóa ánh sáng chữa lành

error: Content is protected !!