Nhà ở lắp ghép thường dùng những loại vật liệu mái tôn nào?

Các loại vật liệu mái tôn cho nhà lắp ghép

Nhà ở lắp ghép (hay nhà tiền chế) thường ưu tiên các vật liệu nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt nhanh chóng, nên mái tôn là một lựa chọn rất phổ biến. Các loại vật liệu mái tôn thường được sử dụng cho nhà lắp ghép bao gồm:

Mái tôn mạ kẽm

Mái tôn mạ kẽm
Mái tôn mạ kẽm
  • Đặc điểm: Tôn được phủ một lớp kẽm (Zn) bảo vệ bên ngoài. Thép mạ kẽm hoặc nhôm–kẽm, không có lớp cách nhiệt.
  • Cấu tạo: Lõi thép -> Lớp mạ kẽm. Thường có 1 lớp (tôn đơn).
  • Ứng dụng: Mái nhà dân dụng (nhà cấp 4, nhà trọ), nhà kho, vách ngăn, máng xối, ống thoát nước.
  • Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong các loại tôn, trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và lắp đặt.
  • Nhược điểm:
    • Khả năng chống ăn mòn kém hơn tôn lạnh (dễ bị gỉ sét hơn trong môi trường biển, hóa chất).
    • Khả năng chống nóng kém nhất (hấp thụ nhiệt cao).
    • Dễ bị ồn khi mưa.

Mái tôn Lạnh

Mái tôn Lạnh dùng cho nhà lắp ghép
Mái tôn Lạnh dùng cho nhà lắp ghép
  • Đặc điểm: Còn gọi là tôn mạ hợp kim Nhôm-Kẽm.
  • Cấu tạo: Lõi thép -> Lớp mạ hợp kim Nhôm-Kẽm + Sơn phản xạ nhiệt.
    • Lớp mạ bao gồm: 55% Nhôm (Al), 43.5% Kẽm (Zn) và 1.5% Silicon (Si).
    • Thường có 1 lớp (tôn đơn).
  • Ứng dụng: Mái nhà dân dụng, nhà xưởng, tấm lợp vách dựng (cladding), máng nước.
  • Ưu điểm:
    • Chống ăn mòn và gỉ sét vượt trội hơn tôn mạ kẽm (độ bền cao hơn 3-4 lần).
    • Phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ so với tôn mạ kẽm thông thường.
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao hơn tôn mạ kẽm.
    • Khả năng cách âm kém (vẫn bị ồn khi trời mưa).

Mái tôn cách nhiệt EPS

Mái tôn cách nhiệt EPS dùng cho nhà ở lắp ghép
Mái tôn cách nhiệt EPS dùng cho nhà ở lắp ghép
  • Đặc điểm: Tôn cách nhiệt sử dụng lõi là xốp EPS (Expanded Polystyrene).
  • Cấu tạo: Tôn bề mặt (thường là Tôn Lạnh hoặc Tôn Mạ Kẽm) -> Lớp lõi xốp EPS -> Lớp lót (Giấy bạc, màng PVC/PP).
  • Ứng dụng: Vách ngăn, trần cách nhiệt, mái nhà tạm, kho lạnh, nhà lắp ghép, nhà trọ công nhân, phòng sạch.
  • Ưu điểm:
    • Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn tôn đơn lớp.
    • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công. Giá thành thấp hơn so với Tôn PU.
  • Nhược điểm:
    • Lõi EPS có thể bị hấp thụ nước nếu bị hở/thấm lâu ngày (làm giảm khả năng cách nhiệt).
    • Độ bền và khả năng chống cháy kém hơn Tôn PU.

Mái tôn cách nhiệt PU

Mái tôn cách nhiệt PU dùng cho nhà ở lắp ghép
Mái tôn cách nhiệt PU dùng cho nhà ở lắp ghép
  • Đặc điểm: Tôn cách nhiệt sử dụng lõi là xốp cứng Polyurethane, được phun nén áp lực cao.
  • Cấu tạo: Tôn bề mặt (thường là Tôn Lạnh) -> Lớp lõi PU -> Lớp lót (Giấy bạc hoặc màng PVC/PP).
  • Ứng dụng: Nhà ở dân dụng, nhà lắp ghép cao cấp, biệt thự, nhà xưởng, kho lạnh yêu cầu tiêu chuẩn cao về cách nhiệt và cách âm.
  • Ưu điểm: Khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội (giảm nhiệt độ hiệu quả hơn EPS). Lõi PU chống cháy lan tốt hơn. Có độ bền cơ học cao, chịu lực tốt hơn.
  • Nhược điểm: Giá thành cao nhất trong các loại tôn thông thường. Trọng lượng nặng hơn Tôn EPS một chút.

Bảng so sánh tổng hợp các loại mái tôn dùng cho nhà ở lắp ghép

Tiêu chí so sánhTôn Mạ Kẽm (GI)Tôn Lạnh (AZ/GL)Tôn Cách Nhiệt EPSTôn Cách Nhiệt PU
Cấu tạo chínhThép + Lớp mạ KẽmThép + Lớp mạ Nhôm-KẽmTôn bề mặt + Lõi Xốp EPS + Lớp lótTôn bề mặt + Lõi Xốp PU + Lớp lót
Số Lớp1 Lớp1 Lớp3 Lớp3 Lớp
Khả năng Cách NhiệtRất Kém (Hấp thụ nhiệt)Kém (Phản xạ nhiệt trung bình)Tốt (Giảm 30-50% nhiệt độ so với tôn đơn)Rất Tốt/Tối Ưu (Giảm > 50% nhiệt độ)
Khả năng Chống Gỉ/Ăn MònTrung bình/KémTốt (Cao hơn GI 3-4 lần)Tốt (Phụ thuộc vào lớp tôn bề mặt)Rất Tốt (Phụ thuộc vào lớp tôn bề mặt)
Khả năng Cách Âm (Chống Ồn)Rất Kém (Rất ồn khi mưa)Kém (Rất ồn khi mưa)TốtRất Tốt
Độ Bền Cơ HọcTrung bìnhTốtTrung bìnhRất Tốt (Lõi PU cứng chắc)
Tính Thẩm MỹThấp (Phổ thông)Trung bìnhTrung bình (Thường dùng cho nhà xưởng)Trung bình/Tốt
Giá ThànhRẻ NhấtRẻ/Trung bìnhTrung bìnhCao Nhất
Ứng dụng chínhNhà kho, công trình tạm, công trình yêu cầu chi phí thấp.Nhà ở dân dụng, nhà xưởng cần độ bền cao.Vách ngăn, trần, nhà lắp ghép, phòng sạch.Nhà ở cao cấp, biệt thự, kho lạnh, nhà lắp ghép.

Như vậy, tùy theo nhu cầu sử dụng, các loại vật liệu mái tôn có thể là:

  • Tối ưu Chi phí: Chọn Tôn Mạ Kẽm (GI) hoặc Tôn Lạnh (AZ/GL).
  • Tối ưu Hiệu năng (Chống Nóng & Ồn): Chọn Tôn Cách Nhiệt PU.
  • Tối ưu Thẩm mỹ: Chọn Tôn Sóng Ngói (có thể kết hợp lớp PU bên dưới).
  • Cân bằng Chi phí/Hiệu năng: Chọn Tôn Cách Nhiệt EPS (phù hợp với nhà lắp ghép thông thường).

Cảm ơn bạn đã đọc qua bài viết. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần tư vấn gì về đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số zalo, fanpage hoặc cộng đồng group facebook bạn nhé.

4T House | Nhà của 4T

Architecture & Recycled Glass Art | Kiến trúc & Nghệ thuật từ kính tái chế

Nơi thép nở hoa, nơi nhà hoa lá - Nơi vụn vỡ hóa ánh sáng chữa lành

error: Content is protected !!