Cách lựa chọn mái tôn chuẩn cho nhà ở lắp ghép

Cách lựa chọn mái tôn chuẩn cho nhà ở lắp ghép

Nhà thép lắp ghép (nhà tiền chế) ngày càng trở nên phổ biến bởi sự tiện lợi và tốc độ thi công nhanh chóng. Mái tôn là một phần cực kỳ quan trọng, không chỉ quyết định đến thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống nóng, chống ồn và độ bền vững của công trình. Việc lựa chọn mái tôn không đơn giản chỉ là chọn màu mà còn là lựa chọn giúp tăng độ bền cho ngôi nhà lắp ghép của bạn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các tiêu chí kỹ thuật quan trọng nhất để đưa ra quyết định tối ưu.

Lựa chọn chiều dày lớp tôn (Độ dày tôn) cho nhà ở lắp ghép

Lựa chọn chiều dày lớp tôn (Độ dày tôn) cho nhà ở lắp ghép
Lựa chọn chiều dày lớp tôn (Độ dày tôn) cho nhà ở lắp ghép

Chiều dày là yếu tố then chốt quyết định độ bền và khả năng chịu lực của mái tôn. Chiều dày tôn thường được đo bằng đơn vị mm hoặc zem (1 zem = 0.01mm).

Chiều Dày Tôn Tối Ưu (mm)Ứng dụngVai Trò & Lưu Ý
0.45 – 0.50mm
(4.5 – 5.0 zem)
Nhà Kho, Xưởng Sản Xuất (Lớn)Đảm bảo khả năng chịu tải trọng lớn, độ bền cao.
0.4 – 0.45mm
(4.0 – 4.5 zem)
Nhà Ở Dân Dụng (Thép Lắp Ghép)Cân bằng giữa chi phí và chất lượng. Đủ chắc chắn cho điều kiện thời tiết thông thường.
0.30 – 0.35mm
(3.0 – 3.5 zem)
Công Trình Tạm, Chuồng TrạiTiết kiệm chi phí. Cần cân nhắc về tuổi thọ và khả năng chịu lực.

Lời khuyên: Đối với nhà ở dân dụng lắp ghép để ở, bạn nên chọn tôn có độ dày tối thiểu là 0.40mm (4 zem) để đảm bảo độ cứng, tránh hiện tượng cong vênh và giảm thiểu tiếng ồn do mưa.

Vật liệu mái tôn

Các loại vật liệu mái tôn cho nhà lắp ghép
Các loại vật liệu mái tôn cho nhà lắp ghép

Hiện nay, có 4 loại vật liệu tôn phổ biến nhất được sử dụng cho nhà thép lắp ghép:

Tiêu chí so sánhTôn Mạ Kẽm (GI)Tôn Lạnh (AZ/GL)Tôn Cách Nhiệt EPSTôn Cách Nhiệt PU
Cấu tạo chínhThép + Lớp mạ KẽmThép + Lớp mạ Nhôm-KẽmTôn bề mặt + Lõi Xốp EPS + Lớp lótTôn bề mặt + Lõi Xốp PU + Lớp lót
Số Lớp1 Lớp1 Lớp3 Lớp3 Lớp
Khả năng Cách NhiệtRất Kém (Hấp thụ nhiệt)Kém (Phản xạ nhiệt trung bình)Tốt (Giảm 30-50% nhiệt độ so với tôn đơn)Rất Tốt/Tối Ưu (Giảm > 50% nhiệt độ)
Khả năng Chống Gỉ/Ăn MònTrung bình/KémTốt (Cao hơn GI 3-4 lần)Tốt (Phụ thuộc vào lớp tôn bề mặt)Rất Tốt (Phụ thuộc vào lớp tôn bề mặt)
Khả năng Cách Âm (Chống Ồn)Rất Kém (Rất ồn khi mưa)Kém (Rất ồn khi mưa)TốtRất Tốt
Độ Bền Cơ HọcTrung bìnhTốtTrung bìnhRất Tốt (Lõi PU cứng chắc)
Tính Thẩm MỹThấp (Phổ thông)Trung bìnhTrung bình (Thường dùng cho nhà xưởng)Trung bình/Tốt
Giá ThànhRẻ NhấtRẻ/Trung bìnhTrung bìnhCao Nhất
Ứng dụng chínhNhà kho, công trình tạm, công trình yêu cầu chi phí thấp.Nhà ở dân dụng, nhà xưởng cần độ bền cao.Vách ngăn, trần, nhà lắp ghép, phòng sạch.Nhà ở cao cấp, biệt thự, kho lạnh, nhà lắp ghép.

Xem thêm bài viết chi tiết về vật liệu mái tôn tại link sau:

https://4thouse.com/nha-thep-lap-ghep/vat-lieu-mai-ton-dung-cho-nha-lap-ghep/

Kích thước và hình dạng sóng tôn

Kích thước và hình dạng sóng tôn ảnh hưởng đến khả năng thoát nước, chịu lựcthẩm mỹ.

Số lượng sóng trên một khổ tôn

Tôn 5 sóng
Tôn 5 sóng
Tôn 9 sóng
Tôn 9 sóng
Tôn 11 sóng
Tôn 11 sóng

Số lượng sóng phổ biến là 5, 9 và 11 sóng. Số lượng sóng được tính trên cùng một khổ tôn (chiều rộng hiệu dụng sau khi lợp).

  • Tôn 5 Sóng (Khoảng 1000 – 1070mm): Thường dùng cho các công trình có yêu cầu độ cứng cao, thoát nước cực nhanh, hoặc các loại tôn lớn (tôn Kliplok/Seamlock cao cấp). Ví dụ: Nhà xưởng lớn, mái dốc thấp
  • Tôn 9 Sóng (Khoảng 950 – 1000mm): Độ cứng cao, khoảng cách giữa các sóng lớn. Phổ biến cho các công trình công nghiệp và nhà xưởng, nơi cần độ bền vững và chịu tải tốt. Ví dụ: Công nghiệp, nhà kho
  • Tôn 11 Sóng (Khoảng 1000 – 1070mm): Số lượng sóng nhiều hơn, khoảng cách giữa các sóng hẹp, tăng cường khả năng chịu lực phân tán. Đây là loại sóng rất phổ biến cho nhà ở dân dụng lắp ghép vì tính thẩm mỹ và dễ lắp đặt. Ví dụ: Nhà ở dân dụng, công trình nhỏ

-> Khuyến nghị: Nhà ở lắp ghép nên ưu tiên tôn 9 hoặc 11 sóng

Chiều cao sóng

Chiều cao sóng là khoảng cách từ đỉnh sóng đến đáy sóng. Chiều cao sóng càng lớn, khả năng thoát nước và độ cứng của tấm tôn càng được cải thiện.

  • Sóng thấp (<20mm): dễ dột, không phù hợp mái dốc nhỏ.
    • Thường gặp ở tôn 11 sóng, 9 sóng truyền thống.
    • Phù hợp với mái nhà có độ dốc cao (thoát nước tốt), hoặc công trình nhỏ.
  • Sóng trung bình (20–25mm): tối ưu cho nhà ở
  • Sóng cao (>30mm): dùng cho nhà xưởng, kho lớn
    • Thường gặp ở tôn Lập Khớp (Seamlock) hoặc Kliplok.
    • Ưu điểm vượt trội: Tăng cường độ cứng tấm tôn, cho phép vượt nhịp xà gồ lớn hơn. Chống rò rỉ tuyệt đối ở những mái có chiều dài lớn hoặc độ dốc thấp, vì nước không thể tràn qua đỉnh sóng cao.

-> Tóm lại, Chiều cao sóng lý tưởng: 20–25mm.

Hình dạng sóng

Hình dạng sóng ảnh hưởng trực tiếp đến tính thẩm mỹ và một phần khả năng thoát nước.

Sóng tròn (Hình sin)

Sóng tròn (Hình sin)
Sóng tròn (Hình sin)
  • Đặc điểm: Biên dạng uốn lượn hình sin (hình sóng), không có các đường dập ngang để tạo hình ngói. Sóng trơn tru, đơn giản.
  • Phổ biến là 11 sóng hoặc 13 sóng trên khổ tôn hữu dụng. Thường là loại sóng thấp (khoảng 18mm – 25mm)
  • Ưu: Giá thành thấp nhất trong các loại tôn. Dễ cán, dễ uốn cong, rất linh hoạt cho các công trình có mái vòm hoặc yêu cầu độ cong.
  • Nhược: Độ cứng thấp hơn sóng vuông cùng độ dày. Thoát nước kém hơn sóng vuông và sóng ngói ở mái dốc thấp, dễ bị tràn sóng. Thẩm mỹ đơn giản, không hiện đại bằng sóng vuông.

Sóng vuông (Hình Thang)

Sóng vuông (Hình Thang)
Sóng vuông (Hình Thang)
  • Đặc điểm: Tôn sóng vuông (phổ biến nhất là 9 sóng và 11 sóng) là loại tôn được sử dụng rộng rãi nhất trong các công trình nhà thép lắp ghép, từ công nghiệp đến dân dụng. Biên dạng thẳng, góc cạnh, tạo cảm giác hiện đại và khỏe khoắn.
  • Số Lượng Sóng: Phổ biến là 9 sóng hoặc 11 sóng trên khổ tôn hữu dụng.
  • Ưu điểm: Độ cứng cao, thoát nước nhanh nhờ góc dốc của biên sóng. Phổ biến nhất cho nhà thép lắp ghép công nghiệp và dân dụng hiện đại.
  • Nhược: Cần sử dụng đinh vít xuyên qua bề mặt tôn, có nguy cơ rò rỉ nếu gioăng cao su bị lão hóa.
  • Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, nhà ở dân dụng lắp ghép, công trình thương mại. Là lựa chọn cân bằng giữa chi phí, độ bền và thẩm mỹ.

Sóng Ngói (Sóng Ruby/Ngói)

Sóng Ngói (Sóng Ruby/Ngói)
Sóng Ngói (Sóng Ruby/Ngói)
  • Đặc điểm: Biên dạng uốn lượn, mô phỏng hình dáng mái ngói truyền thống. Thường có các đường dập ngang để tạo cảm giác phân chia từng viên ngói.
  • Số lượng sóng: Phổ biến là 5 đến 7 sóng trên khổ tôn hữu dụng.
  • Ưu điểm: Thẩm mỹ cao (sang trọng, cổ điển). Trọng lượng nhẹ hơn ngói thật, giảm tải kết cấu thép.
  • Nhược: Giá thành cao hơn tôn sóng vuông. Thường yêu cầu độ dốc mái lớn hơn để thoát nước tốt.
  • Ứng dụng: Nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà vườn, resort, các công trình cần vẻ ngoài truyền thống và tinh tế.
  • Lưu ý: Thường cần độ dốc mái lớn hơn tôn sóng vuông để đảm bảo thoát nước hiệu quả.

Sóng Cliplock/Seamlock

Sóng Cliplock/Seamlock
Sóng Cliplock/Seamlock
  • Tôn Cliplock (hoặc Seamlock) là hệ thống mái tôn tiên tiến, được thiết kế để khắc phục nhược điểm rò rỉ nước của tôn sóng vuông truyền thống.
  • Đặc điểm: Sóng cao với hệ thống khóa/kẹp (Clip) ẩn, không cần xuyên vít qua bề mặt tôn.
  • Kích thước: Sóng cao (thường từ 4mm – 76mm) có hệ thống khóa/kẹp (Clip) ở chân sóng.
  • Lắp đặt: Không dùng vít xuyên qua bề mặt tôn. Tấm tôn được kẹp vào các clip đã bắt vít cố định trên xà gồ.
  • Ưu điểm: Chống rò rỉ nước tuyệt đối (do không có lỗ vít). Chịu gió bão cực tốt (nhờ hệ thống kẹp). Tăng độ cứng của mái, cho phép vượt nhịp xà gồ lớn hơn.
  • Nhược: Giá thành cao hơn tôn sóng vuông. Thi công phức tạp hơn, yêu cầu thợ có tay nghề và máy cán chuyên dụng.
  • Ứng dụng: Các dự án công nghiệp lớn, sân bay, nhà xưởng có chiều dài mái lớn, mái có độ dốc cực thấp, hoặc các công trình yêu cầu độ bền và an toàn tuyệt đối.

Bảng tổng hợp lựa chọn tối ưu cho nhà ở lắp ghép

Nếu bạn làm nhà thép lắp ghép để ở, hãy nhớ 4 tiêu chí cho mái của bạn như sau:

  1. Độ dày tôn: 0.40mm – 0.45mm
  2. Loại vật liệu tôn để chống nóng: Tôn lạnh mạ màu hoặc Tôn cách nhiệt.
  3. Kích thước sóng: 9–11 sóng.
  4. Chiều cao sóng: Cao 20–25mm

Như vậy, Việc đầu tư hợp lý vào một mái tôn chất lượng cao sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí sửa chữa và nâng cao tuổi thọ cũng như sự thoải mái cho ngôi nhà thép lắp ghép của mình trong suốt nhiều năm.

Cảm ơn bạn đã đọc qua bài viết. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần tư vấn gì về đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số zalo, fanpage hoặc cộng đồng group facebook bạn nhé.

4T House | Nhà của 4T

Architecture & Recycled Glass Art | Kiến trúc & Nghệ thuật từ kính tái chế

Nơi thép nở hoa, nơi nhà hoa lá - Nơi vụn vỡ hóa ánh sáng chữa lành

error: Content is protected !!