Dưới đây là bảng tổng hợp vật liệu bao che cho nhà thép lắp ghép, kèm ưu điểm, nhược điểm và phạm vi ứng dụng thực tế:
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng Phổ biến | Ưu điểm (Pros) | Nhược điểm (Cons) |
| Tôn sóng (tôn lạnh, tôn kẽm, tôn PU) | Mỏng, nhẹ, dễ lắp đặt, có nhiều loại sóng và màu sắc khác nhau. | Nhà kho, xưởng, mái che, công trình tạm | Giá rẻ, nhẹ, dễ thi công, có loại cách nhiệt | Cách âm kém, dễ móp, thẩm mỹ trung bình |
| Tôn Cách Nhiệt (Sandwich Panel) | Cấu tạo 3 lớp (Tôn + Lõi cách nhiệt + Tôn). | Tường bao, vách ngăn, mái nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng lắp ghép. | ✅ Cách nhiệt, cách âm cực tốt. ✅ Thi công lắp đặt siêu nhanh. ✅ Trọng lượng nhẹ, độ bền cao. | ❌ Chi phí ban đầu cao hơn tôn thường. ❌ Khả năng chống cháy tùy thuộc loại lõi. |
| Tấm Cemboard (Xi măng sợi Cellulose) | Bền, chịu nước, chống mối mọt. Cấu tạo phẳng, đặc. | Làm vách ngăn nội thất, tường bao ngoại thất, sàn gác lửng cho nhà lắp ghép. | ✅ Bề mặt phẳng, dễ dàng hoàn thiện (sơn, ốp gạch). ✅ Chịu ẩm, chống mối mọt. ✅ Độ bền cơ học tốt, giá thành phải chăng. | ❌ Cần thêm lớp cách nhiệt nếu yêu cầu cao. ❌ Dễ nứt nếu thi công không đúng kỹ thuật. |
| Tấm Bê tông Khí Chưng Áp (AAC) | Siêu nhẹ, cấu trúc bọt khí. | Tường bao, tường ngăn cho nhà cao tầng, nhà thép lắp ghép, công trình cần giảm tải trọng. | ✅ Giảm tải trọng lên móng và kết cấu thép. ✅ Cách nhiệt hiệu quả (tiết kiệm điện năng). ✅ Chống cháy tốt. | ❌ Cần keo dán chuyên dụng. ❌ Kỵ ẩm/nước nếu không chống thấm bề mặt tốt. |
| Hệ Mặt dựng Nhôm Kính | Kết hợp khung nhôm và kính cường lực/kính hộp. | Mặt tiền văn phòng, showroom, nhà ở lắp ghép cao cấp, cửa đi, cửa sổ. | ✅ Thẩm mỹ hiện đại, sang trọng. ✅ Lấy sáng tự nhiên tối đa. ✅ Tạo không gian mở, tầm nhìn rộng. | ❌ Chi phí đầu tư cao nhất. ❌ Dễ hấp thụ nhiệt (cần kính Low-E) và cần độ chính xác khung thép cao. |
| Gỗ Nhựa (WPC) | Tổng hợp từ bột gỗ và nhựa. | Lam che nắng, ốp trang trí ngoại thất, sàn ngoài trời cho nhà lắp ghép dân dụng. | ✅ Thẩm mỹ giống gỗ tự nhiên, độ bền màu. ✅ Chống nước, chống mối mọt tuyệt đối. ✅ Không cong vênh, chịu được tia UV. | ❌ Giá thành cao so với các vật liệu ốp khác. ❌ Chủ yếu là vật liệu trang trí, không phải bao che cấu trúc chính. |
| Tấm Polycarbonate (Poly) | Vật liệu nhựa dẻo, trong suốt. | Lấy sáng mái (thay thế một phần tôn), mái hiên, vách ngăn trong suốt, nhà kính. | ✅ Truyền sáng tốt, độ bền va đập rất cao. ✅ Trọng lượng nhẹ, dễ uốn cong. | ❌ Cách nhiệt, cách âm kém hơn vật liệu đặc. ❌ Dễ bị trầy xước và có thể ố vàng theo thời gian. |
Nội dung bài viết
Tôn sóng

Tôn sóng là vật liệu bao che cơ bản nhất, thường được sử dụng cho các công trình không yêu cầu cao về cách nhiệt hoặc chi phí cần được tối ưu.
- Đặc điểm: Mỏng, nhẹ, dễ lắp đặt, có nhiều loại sóng và màu sắc khác nhau.
- Ứng dụng: Mái lợp, tường bao che cho các công trình tạm, nhà kho, hoặc nhà xưởng ở khu vực không quá nóng bức và không cần cách âm.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, Trọng lượng siêu nhẹ, Thi công nhanh.
- Nhược điểm: Cách nhiệt, cách âm kém, Dễ bị nóng trong mùa hè, Độ bền thấp hơn các loại tôn có lớp bảo vệ (sandwich panel).
Panel cách nhiệt (Sandwich Panel)

Tôn cách nhiệt, hay còn gọi là Sandwich Panel, là loại vật liệu bao che phổ biến nhất cho nhà thép lắp ghép. Nó có cấu tạo ba lớp: hai lớp ngoài là tôn mạ kẽm, sơn tĩnh điện và lớp lõi ở giữa là vật liệu cách nhiệt.
- Đặc điểm: Độ bền cao, nhẹ, có khả năng cách âm, cách nhiệt, chống cháy (tùy thuộc vào vật liệu lõi). Bề mặt tôn có nhiều màu sắc và kiểu sóng để lựa chọn.
- Ứng dụng: Làm tường bao, vách ngăn, và mái cho nhà xưởng công nghiệp, kho lạnh, văn phòng, nhà ở tạm, và nhà lắp ghép dân dụng.
- Ưu: Cách nhiệt, cách âm tốt, Thi công cực nhanh, Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, Độ bền cao, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
- Nhược: Chi phí ban đầu cao hơn tôn thường, Độ thẩm mỹ hạn chế hơn so với các vật liệu hoàn thiện truyền thống (như gạch, xi măng).
Có 3 loại lõi phổ biến:
- Lõi EPS (Expanded Polystyrene): Giá thành rẻ, nhẹ, cách nhiệt tốt.
- Lõi PU (Polyurethane): Cách nhiệt và cách âm vượt trội, độ bền cao.
- Lõi Rockwool/Glasswool (Bông khoáng/Bông thủy tinh): Có khả năng chống cháy rất tốt, được ưu tiên trong các công trình yêu cầu an toàn PCCC cao.
Tấm Cemboard

Tấm Cemboard (tên gọi chung cho các loại tấm lót sàn, vách làm từ xi măng và sợi dăm gỗ hoặc cellulose) là giải pháp thay thế cho vật liệu xây dựng truyền thống.
- Đặc điểm: Bền chắc, chịu nước, chống mối mọt, không cháy, chịu được lực uốn, và có khả năng thi công hoàn thiện bề mặt (sơn, ốp gạch, dán giấy dán tường).
- Ứng dụng: Làm vách ngăn nội thất, tường bao ngoại thất, sàn gác lửng, hoặc lót mái. Thường được sử dụng trong nhà ở lắp ghép dân dụng, quán cà phê, và khu nghỉ dưỡng.
- Ưu: Tạo bề mặt phẳng dễ dàng hoàn thiện, Chịu ẩm, chống mối mọt, Độ bền cơ học tốt, Giá thành phải chăng, Tải trọng nhẹ.
- Nhược: Cần thêm lớp cách nhiệt nếu yêu cầu cao, Dễ bị nứt nếu thi công không đúng kỹ thuật (bề mặt không phẳng, không để khe hở).
Kính Cường Lực và Hệ mặt dựng nhôm kính

Trong các công trình hiện đại, đặc biệt là các văn phòng, showroom, và nhà ở cao cấp, hệ nhôm kính được sử dụng để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn.
- Đặc điểm: Thẩm mỹ hiện đại, lấy sáng tốt. Thường dùng kính hộp (kính hai lớp có lớp chân không ở giữa) để tăng khả năng cách nhiệt, cách âm.
- Ứng dụng: Mặt tiền nhà lắp ghép cao tầng, văn phòng, cửa đi, cửa sổ.
- Ưu: Thẩm mỹ hiện đại, sang trọng, Lấy sáng tự nhiên tuyệt vời, Tạo không gian mở.
- Nhược: Chi phí đầu tư cao nhất, Dễ bị hấp thụ nhiệt (cần kính Low-E), Yêu cầu kết cấu khung thép chính xác cao.
Gạch/Tấm Bê tông Khí Chưng Áp (AAC)

Gạch/Tấm Bê tông Khí Chưng Áp (Autoclaved Aerated Concrete – AAC) là vật liệu xây dựng tiên tiến, được sản xuất từ xi măng, vôi, thạch cao, bột nhôm và nước, sau đó được chưng áp ở nhiệt độ và áp suất cao.
- Đặc điểm:
- Siêu nhẹ: Trọng lượng chỉ bằng khoảng 1/3 gạch nung truyền thống và 1/5 bê tông thường, nhờ cấu trúc bọt khí li ti.
- Cách nhiệt: Cấu trúc rỗng khí kín giúp nó có khả năng cách nhiệt vượt trội (tiết kiệm năng lượng điều hòa).
- Chống cháy: Là vật liệu vô cơ, không cháy, có khả năng chịu lửa cao (đến 4 giờ).
- Kích thước lớn: Thường có dạng gạch hoặc tấm panel lớn, giúp đẩy nhanh tiến độ xây dựng.
- Ứng dụng:
- Làm tường bao che và tường ngăn cho các công trình nhà thép lắp ghép, nhà cao tầng, và nhà xưởng, nơi yêu cầu giảm tải trọng lên kết cấu móng.
- Được sử dụng trong các khu vực cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
- Ưu điểm: Giảm tải trọng lên khung thép và nền móng, Cách nhiệt hiệu quả (giúp tiết kiệm điện), Thi công nhanh (nhờ kích thước lớn), Chống cháy tốt.
- Nhược: Cần keo dán chuyên dụng và kỹ thuật thi công riêng biệt (không dùng vữa truyền thống), Kỵ ẩm/nước nếu không được bảo vệ và chống thấm bề mặt tốt.
Gỗ Nhựa (Wood Plastic Composite – WPC)

Gỗ nhựa (WPC) là vật liệu tổng hợp được làm từ bột gỗ (hoặc bột tre) và hạt nhựa (như HDPE, PVC), cùng các chất phụ gia khác.
- Đặc điểm: Ngoại hình giống gỗ tự nhiên, không thấm nước, không mối mọt, không cong vênh, chịu được tia UV, và có độ bền cao.
- Ứng dụng: Thường dùng làm lam che nắng, tấm ốp trang trí ngoại thất, hoặc sàn ngoài trời cho các công trình nhà thép lắp ghép dân dụng, nghỉ dưỡng (resort), hoặc nhà phố cần sự sang trọng.
- Ưu: Thẩm mỹ cao (giống gỗ tự nhiên), Chống nước, chống mối mọt tuyệt đối, Độ bền màu tốt, Dễ vệ sinh. Thông dụng trong trang trí và mặt tiền nhưng ít dùng làm tường bao chính.
- Nhược: Giá thành cao (so với Cemboard hoặc Tôn), Khả năng chịu nhiệt có thể kém hơn (nếu là nhựa kém chất lượng), Cần hệ khung phụ trợ chắc chắn.
Tấm Polycarbonate (Poly)

Tấm Polycarbonate là một loại vật liệu polyme nhựa dẻo, nổi tiếng với khả năng truyền sáng và độ bền cao. Rất thông dụng trong việc lấy sáng mái và vách.
- Đặc điểm: Truyền sáng tốt (tương đương kính), độ bền va đập rất cao (chịu lực tốt hơn kính), trọng lượng nhẹ, và dễ uốn cong. Có loại đặc ruột (solid) và rỗng ruột (hollow).
- Ứng dụng: Chủ yếu dùng để lấy sáng tự nhiên cho mái lợp (thay thế một phần mái tôn), mái hiên, vách ngăn trong suốt, hoặc nhà kính nông nghiệp.
- Ưu: Truyền sáng tự nhiên hiệu quả, Siêu bền, chịu va đập tốt, Trọng lượng nhẹ.
- Nhược: Dễ bị trầy xước nếu không có lớp phủ bảo vệ, Có thể bị ố vàng sau thời gian dài tiếp xúc với tia UV (cần chọn loại chất lượng cao), Cách nhiệt và chống nóng thường kém hơn các loại vật liệu đặc (như Sandwich Panel).
Lời kết
Tóm lại, sự đa dạng của các loại vật liệu bao che mang lại nhiều lựa chọn linh hoạt cho nhà thép lắp ghép. Việc quyết định sử dụng loại vật liệu nào cần dựa trên sự cân bằng giữa ngân sách đầu tư, mục đích sử dụng (yêu cầu về nhiệt độ, âm thanh), và tính thẩm mỹ mong muốn. Trong mọi trường hợp, cần ưu tiên các vật liệu có tuổi thọ cao và khả năng chống chịu tốt với điều kiện khí hậu Việt Nam để đảm bảo công trình nhà thép lắp ghép luôn bền vững, tiện nghi và tiết kiệm năng lượng.
Cảm ơn bạn đã đọc qua bài viết. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần tư vấn gì về đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số zalo, fanpage hoặc cộng đồng group facebook bạn nhé.
4T House | Nhà của 4T
Architecture & Recycled Glass Art | Kiến trúc & Nghệ thuật từ kính tái chế
Nơi thép nở hoa, nơi nhà hoa lá - Nơi vụn vỡ hóa ánh sáng chữa lành
-
- Zalo/ Hotline: 0938756274
- Website: https://4thouse.com/
- Email: 4thouses@gmail.com
- Fanpage: https://www.facebook.com/4thouses1507/

