Nhà thép lắp ghép ngày càng trở thành xu hướng nhờ thi công nhanh, chi phí hợp lý và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của khung thép và mái tôn là khả năng hấp thụ nhiệt rất lớn. Để đảm bảo không gian sống và làm việc mát mẻ, việc trang bị lớp “áo giáp” cách nhiệt là bước không thể bỏ qua. Dưới đây là 6 loại vật liệu cách nhiệt hàng đầu dành cho nhà thép tiền chế mà bạn cần biết.
Nội dung bài viết
Bông Thủy Tinh (Glasswool)

Đây là một trong những vật liệu phổ biến nhất trong xây dựng công nghiệp và nhà xưởng. Bông thủy tinh được làm từ sợi thủy tinh tổng hợp, chế xuất từ đá, xỉ, đất sét…
- Ưu điểm:
- Khả năng cách nhiệt và cách âm cực tốt (giảm tiếng ồn khi trời mưa).
- Mềm, đàn hồi tốt, dễ dàng cắt xẻ để thi công vào các khe góc của khung thép.
- Có khả năng chống cháy lan khá tốt.
- Giá thành rẻ.
- Nhược điểm: Các sợi bông thủy tinh khi thi công nếu dính vào da có thể gây ngứa, kích ứng. Cần trang bị bảo hộ kỹ khi lắp đặt.
- Ứng dụng: Lót dưới mái tôn, vách tường thạch cao hoặc vách tôn.
Bông Khoáng (Rockwool)

Nếu bạn ưu tiên an toàn cháy nổ lên hàng đầu, Rockwool là lựa chọn số 1. Được sản xuất từ đá Basalt và quặng xỉ nung chảy ở nhiệt độ cao.
- Ưu điểm:
- Chống cháy vượt trội: Chịu được nhiệt độ lên tới 850°C, thường dùng cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn PCCC cao.
- Cách nhiệt và tiêu âm tốt hơn bông thủy tinh.
- Bền, không bị ăn mòn kim loại.
- Nhược điểm: Tỷ trọng nặng hơn bông thủy tinh, giá thành cao hơn và cũng gây ngứa nếu tiếp xúc trực tiếp.
- Ứng dụng: Vách ngăn chống cháy, mái nhà xưởng, khu vực lò hơi.
Tấm Panel EPS (Xốp Cách Nhiệt)

Thay vì lợp tôn rồi lót cách nhiệt, nhà thép lắp ghép hiện đại thường dùng trực tiếp Tấm Panel (Tôn – Xốp EPS – Tôn).
- Ưu điểm:
- Thi công thần tốc: Vừa là vách/mái, vừa là lớp cách nhiệt. Lắp ghép dạng hèm khóa.
- Trọng lượng nhẹ, giá thành rất kinh tế.
- Bề mặt sạch, dễ lau chùi, không cần sơn lại.
- Nhược điểm: Khả năng chịu lực và chống cháy kém hơn Panel PU.
- Ứng dụng: Làm vách ngăn văn phòng, nhà trọ lắp ghép, kho lạnh bảo quản thực phẩm.
Tấm Panel PU (Polyurethane)

Đây là phiên bản cao cấp của dòng Panel. Lớp lõi là bọt PU (Polyurethane) với mật độ dày đặc.
- Ưu điểm:
- Hiệu suất cách nhiệt tốt nhất trong các dòng panel thương mại.
- Độ bền rất cao, cứng cáp, tăng cường độ vững chắc cho vách nhà thép.
- Khả năng chống cháy lan tốt hơn EPS.
- Nhược điểm: Giá thành cao nhất trong danh sách này.
- Ứng dụng: Phòng sạch y tế, kho lạnh âm sâu, nhà lắp ghép cao cấp, homestay nghỉ dưỡng.
Túi khí cách nhiệt (Air Bubble Foil)

Vật liệu này cấu tạo bởi lớp màng nhôm nguyên chất phủ lên tấm nhựa tổng hợp chứa các túi khí. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự bức xạ nhiệt của lớp màng nhôm.
- Ưu điểm:
- Phản xạ nhiệt: Ngăn chặn 95-97% nhiệt bức xạ từ mái tôn xuống.
- Siêu nhẹ, không ảnh hưởng đến tải trọng khung thép.
- Thẩm mỹ cao (bề mặt sáng bóng), sạch sẽ, không độc hại.
- Dễ thi công nhất trong các loại (chỉ cần dán hoặc bắn vít).
- Nhược điểm: Khả năng cách âm kém hơn so với các loại bông.
- Ứng dụng: Áp trực tiếp dưới mái tôn hoặc ốp tường.
Mút Xốp PE-OPP (Mút Xốp Bạc)

Thường được gọi là mút xốp PE, gồm lớp mút PE thổi bọt khí dán màng bạc OPP đã qua xử lý oxy hóa.
- Ưu điểm:
- Giá thành rất rẻ.
- Chống ẩm mốc tốt, không thấm nước.
- An toàn vệ sinh thực phẩm, không gây hại sức khỏe.
- Nhược điểm: Khi gặp nhiệt độ quá cao trong thời gian dài, lớp mút có thể bị biến dạng hoặc giảm hiệu quả (kém bền hơn bông khoáng).
- Ứng dụng: Lót sàn gỗ, chống nóng mái tôn dân dụng giá rẻ.
Bảng so sánh các loại vật liệu cách nhiệt cho nhà ở lắp ghép
| Tiêu chí / Vật liệu | Glasswool (Bông thủy tinh) | Rockwool (Bông khoáng) | Tấm Panel EPS (Xốp trắng) | Tấm Panel PU/PIR (Lõi PU) | Túi khí cách nhiệt | Mút xốp PE-OPP (Mút bạc) |
| Cơ chế cách nhiệt | Ngăn truyền nhiệt nhờ các túi khí nhỏ giữa các sợi bông | Ngăn truyền nhiệt bằng sợi khoáng đá nung chảy | Chặn dẫn nhiệt nhờ hạt nhựa xốp chứa khí | Hệ số dẫn nhiệt cực thấp (tốt nhất), ngăn nhiệt tuyệt đối | Phản xạ bức xạ nhiệt là chủ yếu (nhờ lớp bạc) | Kết hợp phản xạ nhiệt (bạc) và ngăn dẫn nhiệt (xốp) |
| Hiệu quả cách nhiệt | Tốt | Rất tốt (chịu nhiệt độ cao tốt hơn Glasswool) | Khá (Phụ thuộc độ dày và tỷ trọng xốp) | Xuất sắc (Tốt nhất trong các dòng xốp công nghiệp) | Khá (Chỉ hiệu quả cao khi ngăn bức xạ mặt trời trực tiếp) | Trung bình (Tùy thuộc độ dày lớp mút xốp) |
| Khả năng cách âm | Tốt (Tiêu âm tốt, giảm ồn mưa) | Rất tốt (Cấu trúc sợi dày, tỷ trọng cao chặn âm tốt) | Trung bình (Cách âm kém hơn dòng bông sợi) | Tốt (Do mật độ foam dày đặc) | Kém (Hầu như không có tác dụng cách âm) | Trung bình/Yếu (Giảm tiếng ồn mưa ở mức cơ bản) |
| Khả năng chống cháy | Khá (Không cháy, nhưng cần lớp bạc bảo vệ) | Tuyệt vời (Chống cháy lan, chịu nhiệt tới ~850°C) | Kém (Dễ cháy lan và sinh khói đen, trừ loại có phụ gia) | Tốt (Khó cháy, tự tắt lửa – đặc biệt là dòng PIR) | Kém (Lớp nhựa nền dễ bắt lửa) | Kém (Dễ cháy khi gặp hỏa hoạn lớn) |
| Khả năng chịu nước/ẩm | Kém (Hút nước nếu bị rách lớp bạc, làm giảm tác dụng) | Tốt hơn Glasswool (ít thấm nước hơn nhưng vẫn kỵ nước) | Tốt (Không thấm nước, chống ẩm mốc) | Rất tốt (Kháng nước hoàn toàn) | Tốt (Bề mặt bạc và nhựa không thấm nước) | Tốt (Không thấm nước) |
| Trọng lượng & Thi công | Nhẹ, mềm, dễ cắt nhưng gây ngứa, cần bảo hộ | Nặng, tấm cứng hơn, bụi gây ngứa, thi công vất vả hơn | Rất nhẹ, dạng tấm lắp ghép nhanh, sạch sẽ | Nhẹ, cứng cáp, thi công lắp ghép cực nhanh | Rất nhẹ, dễ dàng cắt dán hoặc bắn vít | Rất nhẹ, linh hoạt, dễ thi công nhất |
| Độ bền & Bảo trì | Trung bình (Cần che chắn kỹ để tránh ẩm) | Cao (Bền vững với thời gian, không bị ăn mòn) | Trung bình (Bền trong môi trường thường) | Rất cao (Kết cấu vững chắc, tuổi thọ dài) | Trung bình (Lớp bạc có thể bị oxy hóa theo thời gian) | Trung bình (Lớp mút xẹp xuống theo thời gian nếu nóng quá) |
| Ngân sách (Tham khảo) | Thấp – Trung bình (~30k – 80k/m² tùy tỷ trọng) | Trung bình – Cao (~60k – 180k/m² tùy tỷ trọng) | Trung bình (Rẻ hơn PU, đắt hơn mút bạc) | Cao (Đắt nhất nhưng “tiền nào của nấy”) | Rất thấp (~15k – 45k/m²) | Rất thấp (~10k – 35k/m²) |
| Ứng dụng phù hợp | Lót dưới mái tôn nhà xưởng, vách thạch cao | Công trình yêu cầu PCCC cao, lò hơi, phòng máy phát điện | Vách ngăn kho lạnh thường, nhà lắp ghép giá rẻ, trần thả | Kho lạnh âm sâu, phòng sạch y tế, nhà lắp ghép cao cấp | Chống nóng dưới mái tôn dân dụng, nhà trọ | Lót sàn gỗ, chống nóng mái tôn giá rẻ, bao bì |
Lời khuyên khi lựa chọn:
- Đối với nhà ở dân dụng/Homestay: Nên dùng Panel PU hoặc kết hợp Mái tôn + Bông thủy tinh/Túi khí để cân bằng giữa sự mát mẻ và chi phí.
- Đối với nhà xưởng, kho bãi: Bông khoáng (Rockwool) là lựa chọn bắt buộc nếu công trình yêu cầu nghiệm thu phòng cháy chữa cháy khắt khe.
- Đối với dự án ngân sách thấp: Mút PE-OPP hoặc Panel EPS là giải pháp tiết kiệm hiệu quả.
Việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho nhà thép lắp ghép (nhà tiền chế) là cực kỳ quan trọng. Do đặc tính dẫn nhiệt mạnh của kim loại, nếu không xử lý tốt, ngôi nhà sẽ trở thành một “lò bát quái” vào mùa hè và thoát nhiệt nhanh vào mùa đông. Đừng để nhiệt độ làm ảnh hưởng đến chất lượng sống và công việc của bạn. Hãy chọn đúng vật liệu cách nhiệt cho nhà ở lắp ghép ngay từ khâu thiết kế để ngôi nhà thép luôn bền vững và mát mẻ!
Cảm ơn bạn đã đọc qua bài viết. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần tư vấn gì về đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số zalo, fanpage hoặc cộng đồng group facebook bạn nhé.
4T House | Nhà của 4T
Architecture & Recycled Glass Art | Kiến trúc & Nghệ thuật từ kính tái chế
Nơi thép nở hoa, nơi nhà hoa lá - Nơi vụn vỡ hóa ánh sáng chữa lành
-
- Zalo/ Hotline: 0938756274
- Website: https://4thouse.com/
- Email: 4thouses@gmail.com
- Fanpage: https://www.facebook.com/4thouses1507/

